wood ant
/wʊd ænt/Danh từ
- Bất kỳ loài kiến xây dựng gò nào thuộc nhóm phụ Formica rufa.Any of the mound-building ants of the Formica rufa subgeneric group.
- (Ngày) Một con mối.(dated) A termite.
Chưa có góp ý cho “wood ant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wood ant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish